Bản dịch của từ 醉衾 trong tiếng Việt

醉衾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

醉衾 (Danh từ)

zuì qīn
01

Chiếc chăn/mền khiến người ta say mê, ấm áp như men rượu (theo nghĩa cổ: “醉人盖的被子”) — Hán Việt: “túy cân”

醉人盖的被子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉衾

zuì

qīn

Các từ liên quan

醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
衾单
衾寒枕冷
衾帏
衾帱
衾幄
醉
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
Các biến thể:
酔, 𨠪, 酻
Hình thái radical:
⿰,酉,卒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép