Bản dịch của từ 醊 trong tiếng Việt
醊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | zh | ui | thanh huyền |
醊 (Động từ)
【zhuì】
01
Tế lễ
祭奠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUYẾT】
- Các biến thể:
- 䄌, 餟
- Hình thái radical:
- ⿰酉叕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一フ丶フ丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奞
坠
缀
㿢
䃍
贅
惴
畷
缒
膇
墜
諈
酞
酭
酙
酟
䣻
醩
醻
酑
䣫
酌
酮
䣮
䴰
蝻
閴
嬍
蝝
稽
麾
𠒷
䌁
䆮
甌
憨
