Bản dịch của từ 醊祷 trong tiếng Việt

醊祷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

醊祷 (Động từ)

zhuì dǎo
01

Cúng bái, tụng lễ và cầu nguyện trong nghi lễ tế tự (hành động lễ bái, chúc tụng)

谓祭祀祝祷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醊祷

zhuì

dǎo

Các từ liên quan

醊奠
祷书
祷切
祷告
祷塞
祷巫
醊
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUYẾT】
Các biến thể:
䄌, 餟
Hình thái radical:
⿰酉叕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép