Bản dịch của từ 醋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

(Danh từ)

01

Giấm

调味用的酸的液体,多用米或高粱等发酵制成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ghen tuông; ghen tị; ghen ghét; đố kỵ

比喻嫉妒 (多指在男女关系上)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

醋
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐ】
Các biến thể:
酢, 𨣋
Hình thái radical:
⿰,酉,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép