Bản dịch của từ 醋化用细菌制剂 trong tiếng Việt

醋化用细菌制剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

醋化用细菌制剂 (Danh từ)

cù huà yòng xì jūn zhì jì
01

Chế phẩm vi khuẩn dùng gây giấm; chế phẩm vi khuẩn dùng trong quá trình axetic hoá

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醋化用细菌制剂

huà

yòng

jūn

zhì

醋
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐ】
Các biến thể:
酢, 𨣋
Hình thái radical:
⿰,酉,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép