Bản dịch của từ 醋坊 trong tiếng Việt

醋坊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

醋坊 (Danh từ)

cù fāng
01

Xưởng hoặc nơi làm giấm, chỗ chuyên sản xuất giấm.

酿醋作坊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醋坊

fāng

Các từ liên quan

醋劲
醋劲儿
醋味
醋坛子
醋大
坊厢
醋
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐ】
Các biến thể:
酢, 𨣋
Hình thái radical:
⿰,酉,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép