Bản dịch của từ 醋母 trong tiếng Việt
醋母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
醋母 (Danh từ)
【cù mǔ】
01
Con dấm; giấm mẹ; giấm cái
醋母是指用于酿造醋的母菌或母液,通常是由醋酸菌和其他微生物组成的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醋母
cù
醋
mǔ
母
Các từ liên quan
醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
母临
母亲
母亲河
母以子贵
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐ】
- Các biến thể:
- 酢, 𨣋
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,昔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卒
䎌
噈
瘯
䥄
蹵
蔟
媨
趋
鼀
促
踿
醎
醉
酥
䣫
䣨
醙
醵
䤔
醻
醼
酝
䣽
篁
墥
鋬
遻
踟
颜
瘛
潱
噆
鋭
鲪
嬄
吃醋
糖醋
陈醋
醋酸
醋意
醋劲
香醋
白醋
醋栗
食醋
