Bản dịch của từ 醋母草 trong tiếng Việt
醋母草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
醋母草 (Danh từ)
【cù mú cǎo】
01
Cây cỏ thân thấp, thường gọi là cây rau chua hay cây cỏ dấm (酢浆草), lá hình trái tim, vị hơi chua, dùng làm rau hoặc thuốc.
酢浆草的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醋母草
cù
醋
mǔ
母
cǎo
草
Các từ liên quan
醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
母临
母亲
母亲河
母以子贵
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐ】
- Các biến thể:
- 酢, 𨣋
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,昔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卒
䎌
噈
瘯
䥄
蹵
蔟
媨
趋
鼀
促
踿
醎
醉
酥
䣫
䣨
醙
醵
䤔
醻
醼
酝
䣽
篁
墥
鋬
遻
踟
颜
瘛
潱
噆
鋭
鲪
嬄
吃醋
糖醋
陈醋
醋酸
醋意
醋劲
香醋
白醋
醋栗
食醋
