Bản dịch của từ 醋浆 trong tiếng Việt
醋浆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
醋浆 (Danh từ)
【cù jiāng】
01
Cây hoặc quả cây rau dền chua, còn gọi là acidum hoặc rau dền chua, dùng làm rau hoặc thuốc.
2.即酸浆。见明李时珍《本草纲目.草五.酸浆》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Men lỏng dùng để lên men và sản xuất giấm.
1.酿醋用的流质酵母。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醋浆
cù
醋
jiāng
浆
Các từ liên quan
醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐ】
- Các biến thể:
- 酢, 𨣋
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,昔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卒
䎌
噈
瘯
䥄
蹵
蔟
媨
趋
鼀
促
踿
醎
醉
酥
䣫
䣨
醙
醵
䤔
醻
醼
酝
䣽
篁
墥
鋬
遻
踟
颜
瘛
潱
噆
鋭
鲪
嬄
吃醋
糖醋
陈醋
醋酸
醋意
醋劲
香醋
白醋
醋栗
食醋
