Bản dịch của từ 醋浸曹公 trong tiếng Việt

醋浸曹公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

醋浸曹公 (Danh từ)

cù jìn cáo gōng
01

Tên gọi đùa vui của quả mơ ngâm giấm (dấm mơ)

醋梅的谑称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醋浸曹公

jìn

cáo

gōng

Các từ liên quan

醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
浸令
浸使
浸假
浸凌
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
醋
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐ】
Các biến thể:
酢, 𨣋
Hình thái radical:
⿰,酉,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép