Bản dịch của từ 醋溜鱼 trong tiếng Việt
醋溜鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
醋溜鱼 (Danh từ)
【cù liū yú】
01
Món cá được nấu với giấm làm gia vị chính, tạo vị chua ngọt đặc trưng, ví dụ như món Tây Hồ Cù Ngư nổi tiếng ở Hàng Châu.
主要用醋作佐料来烹调的鱼。西湖醋鱼为杭州名菜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醋溜鱼
cù
醋
liū
溜
yú
鱼
Các từ liên quan
醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐ】
- Các biến thể:
- 酢, 𨣋
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,昔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卒
䎌
噈
瘯
䥄
蹵
蔟
媨
趋
鼀
促
踿
醎
醉
酥
䣫
䣨
醙
醵
䤔
醻
醼
酝
䣽
篁
墥
鋬
遻
踟
颜
瘛
潱
噆
鋭
鲪
嬄
吃醋
糖醋
陈醋
醋酸
醋意
醋劲
香醋
白醋
醋栗
食醋
