Bản dịch của từ 醋滴滴 trong tiếng Việt

醋滴滴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

醋滴滴 (Danh từ)

cù dī dī
01

Châm biếm, mỉa mai những người văn nhân hay dùng từ ngữ cổ, câu trích dẫn kinh điển một cách câu nệ, kiểu cách.

讥讽文人出言吐语喜欢引经据典,语带之乎者也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醋滴滴

Các từ liên quan

醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
滴剂
滴哒
醋
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐ】
Các biến thể:
酢, 𨣋
Hình thái radical:
⿰,酉,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép