Bản dịch của từ 醋罐子 trong tiếng Việt
醋罐子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
醋罐子 (Danh từ)
【cù guàn zi】
01
Người có tính ghen tuông nặng nề, hay ghen tỵ với người khác
比喻嫉妒心很重的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醋罐子
cù
醋
guàn
罐
zi
子
Các từ liên quan
醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
罐头
罐头食品
罐子
罐子玉
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐ】
- Các biến thể:
- 酢, 𨣋
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,昔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卒
䎌
噈
瘯
䥄
蹵
蔟
媨
趋
鼀
促
踿
醎
醉
酥
䣫
䣨
醙
醵
䤔
醻
醼
酝
䣽
篁
墥
鋬
遻
踟
颜
瘛
潱
噆
鋭
鲪
嬄
吃醋
糖醋
陈醋
醋酸
醋意
醋劲
香醋
白醋
醋栗
食醋
