Bản dịch của từ 醋酸 trong tiếng Việt

醋酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

醋酸 (Danh từ)

cù suān
01

A-xít a-xê-tíc; acetic acid

有机化合物,分子式CH3 COOH,无色的液体,有刺激性气味是制造人造丝、电影胶片、阿司匹林等的原料日常食用的醋中含有醋酸也叫乙酸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醋酸

suān

Các từ liên quan

醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
醋
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐ】
Các biến thể:
酢, 𨣋
Hình thái radical:
⿰,酉,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép