Bản dịch của từ 醋酸乙酯 trong tiếng Việt

醋酸乙酯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

醋酸乙酯 (Danh từ)

cù suān yí zhǐ
01

Ethyl acetate

一种有机化合物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Acetidin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醋酸乙酯

suān

zhǐ

Các từ liên quan

醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
乙乙
乙力
乙士
乙夜
乙字库
酯化反应
醋
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐ】
Các biến thể:
酢, 𨣋
Hình thái radical:
⿰,酉,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép