Bản dịch của từ 醋酸纤维 trong tiếng Việt

醋酸纤维

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

醋酸纤维 (Danh từ)

cù suān xiān wéi
01

Sợi a-xê-tô; sợi hoá học a-xê-tô-xê-lô-da

用醋酸酐处理纤维素所得的人造纤维用于纺织,也可做绝缘材料

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醋酸纤维

suān

xiān

wéi

醋
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐ】
Các biến thể:
酢, 𨣋
Hình thái radical:
⿰,酉,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép