Bản dịch của từ 醋酸铅 trong tiếng Việt

醋酸铅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

醋酸铅 (Danh từ)

cù suān qiān
01

Axêtat chì; acetate chì

醋酸铅是一种无机化合物,化学式为Pb(C2H3O2)2,常用于化学实验和工业应用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醋酸铅

suān

qiān

醋
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐ】
Các biến thể:
酢, 𨣋
Hình thái radical:
⿰,酉,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép