Bản dịch của từ 醒睡 trong tiếng Việt

醒睡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄒㄧㄥˇxingthanh hỏi

醒睡 (Danh từ)

xǐng shuì
01

Tên một thứ gỗ (醒木) — loại gỗ chuyên dụng (cổ văn viết tắt: 即醒木)

3.即醒木。

Ví dụ
02

Ngủ gà ngủ gật; trạng thái nửa ngủ nửa tỉnh (giả ngủ hoặc ngủ chập chờn).

1.假寐;打瞌睡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

2.犹警醒。谓睡时不要睡得太熟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醒睡

xǐng

shuì

Các từ liên quan

醒世恒言
醒亮
醒困
醒寤
睡乡
睡仙
睡伏
睡余
睡佛
醒
Bính âm:
【xǐng】【ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㝭, 𡪟, 𨠠, 𩄆, 𢜫
Hình thái radical:
⿰,酉,星
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丨フ一一ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép