Bản dịch của từ 醒酒汤 trong tiếng Việt

醒酒汤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄒㄧㄥˇxingthanh hỏi

醒酒汤 (Danh từ)

xǐng jiǔ tāng
01

Canh/chút thuốc giải rượu; món súp giúp tỉnh rượu (dùng sau khi uống nhiều)

1.可以醒酒的羹汤。

Ví dụ
02

Kẻ/đối tượng để trút giận; người bị đem ra làm vật xả giận (ẩn dụ)

2.用以喻泄恨的对象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醒酒汤

xǐng

jiǔ

tāng

Các từ liên quan

醒世恒言
醒亮
醒困
醒寤
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
醒
Bính âm:
【xǐng】【ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㝭, 𡪟, 𨠠, 𩄆, 𢜫
Hình thái radical:
⿰,酉,星
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丨フ一一ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép