Bản dịch của từ 醒醉草 trong tiếng Việt

醒醉草

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄒㄧㄥˇxingthanh hỏi

醒醉草 (Cụm từ)

xǐng zuì cǎo
01

草名。旧说醉人嗅之即醒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醒醉草

xǐng

zuì

cǎo

Các từ liên quan

醒世恒言
醒亮
醒困
醒寤
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
草上霜
草上飞
草丛
草人
醒
Bính âm:
【xǐng】【ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㝭, 𡪟, 𨠠, 𩄆, 𢜫
Hình thái radical:
⿰,酉,星
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丨フ一一ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép