Bản dịch của từ 醒面 trong tiếng Việt
醒面
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐng | ㄒㄧㄥˇ | x | ing | thanh hỏi |
醒面 (Động từ)
【xǐng miàn】
01
Bề mặt tỉnh táo
让和好的面放置一段时间,使其更有韧性和延展性。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醒面
xǐng
醒
miàn
面
- Bính âm:
- 【xǐng】【ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
- Các biến thể:
- 㝭, 𡪟, 𨠠, 𩄆, 𢜫
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,星
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丨フ一一ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋲
㮐
省
擤
㨘
㝭
䳙
睲
釁
䤐
酪
䤖
䤍
醦
醈
醢
䣩
酓
醎
酛
麬
懜
㩹
䯖
虤
幧
薫
懒
橽
魉
擄
㯗
提醒
清醒
醒来
吵醒
惊醒
睡醒
醒目
苏醒
唤醒
觉醒
