Bản dịch của từ 醓醢 trong tiếng Việt

醓醢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

醓醢 (Danh từ)

tán hǎi
01

Một loại mắm thịt có nước, giống như thịt băm nấu chưng ra có nhiều mỡ nước; gia vị làm từ thịt xay/đun có nước (ẩm, sền sệt)

带汁的肉酱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醓醢

tǎn

hǎi

Các từ liên quan

醢石
醢脯
醢酱
醢醓
醓
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【THẢN】
Các biến thể:
䏙, 𥁭, 𥁺, 𧖶, 𨡍, 𧖺
Hình thái radical:
⿰酉⿱冘皿
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶フノフ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép