Bản dịch của từ 醔 trong tiếng Việt
醔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
醔 (Danh từ)
【qiú】
01
Quan quản lý rượu (như quan câu trong cung đình) – dễ nhớ như câu chuyện rượu vang.
酒官。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 篘, 酋
- Hình thái radical:
- ⿱,秋,酉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丶丿丿丶一丨乚丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仇
犰
㤹
訄
㷕
㧨
賕
湭
崷
朹
汓
毬
紬
掫
瘳
㩅
䌷
篘
婤
抽
牰
犫
犨
搊
醰
醵
䣻
酲
醡
醼
䤂
醤
酡
酩
酨
醱
魻
㲆
蟇
䳂
橺
憊
澰
䗦
餜
嬛
憥
樿
