Bản dịch của từ 醗 trong tiếng Việt
醗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | N/A | N/A | N/A |
醗 (Động từ)
【pō】
01
Giống như chữ “醱”, nghĩa là lên men lần hai (như rượu được ủ thêm lần nữa để ngon hơn).
同“醱”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【BẠT】
- Các biến thể:
- 醱
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,発
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丿乚一一乚丶丿丿丶一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泼
坡
岥
潑
濼
溌
朴
釙
陂
㔇
翍
钋
发
沷
発
醱
冹
發
彂
䤂
醃
酓
醛
䤇
醂
酡
酌
䤀
醧
酒
醢
諭
簑
螥
镚
鮂
橣
奮
膩
鍋
擝
鴪
錑
