Bản dịch của từ 醘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cái bình đựng rượu cổ xưa, giống như cái chum hay bình lớn để giữ rượu (giúp nhớ: 'khả' nghe như 'cái', là cái bình đựng rượu).

同“榼”,古代盛酒的容器。

Ví dụ
醘
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一一丨一乚丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép