Bản dịch của từ 醚类香精 trong tiếng Việt

醚类香精

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

醚类香精 (Danh từ)

mí lèi xiāng jīng
01

Tinh dầu ete

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醚类香精

lèi

xiāng

jīng

醚
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Các biến thể:
𨡅
Hình thái radical:
⿰,酉,迷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶ノ一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép