Bản dịch của từ 醛 trong tiếng Việt
醛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
醛 (Danh từ)
【quán】
01
An-hê-rít
有机化合物的一类,由羰基和一个烃基、一个氢原子结合而成,重要的有甲醛、乙醛等
Ví dụ
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【THUYÊN】
- Các biến thể:
- 酫
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,荃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一一丨丨ノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痊
牷
踡
蜷
觠
洤
湶
権
槫
啳
矔
惓
酐
醴
醩
醄
䤘
酴
䤈
酤
醕
醠
醻
䣬
䡢
甏
夁
擎
閿
壆
賴
曊
𠆑
璥
褶
懅
甲醛
氨醛
乙醛
酚醛
醛糖
醛基
糠醛
脲醛
丙醛
香草醛
