Bản dịch của từ 醟 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

(Tính từ)

yòng
01

Rượu chè say sưa, uống quá chén (như 'xỉn' hoặc 'say bí tỉ')

酗酒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ví dụ: 醟湎 (say mê, chìm đắm trong men rượu)

又如:醟湎(沉醉)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dâm loạn, phóng đãng (như người sống buông thả, không giữ lễ nghĩa)

淫乱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Ví dụ: 醟虐 (hoang dâm và bạo ngược); 醟肆 (tham sắc, phóng túng)

又如:醟虐(荒淫暴虐);醟肆(贪色放纵)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

醟
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DỤNG】
Các biến thể:
𨠕, 蒏, 𦟴
Hình thái radical:
⿱,𤇾,酉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép