Bản dịch của từ 醟 trong tiếng Việt
醟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòng | ㄩㄥˋ | y | ong | thanh huyền |
醟 (Tính từ)
【yòng】
01
Rượu chè say sưa, uống quá chén (như 'xỉn' hoặc 'say bí tỉ')
酗酒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ví dụ: 醟湎 (say mê, chìm đắm trong men rượu)
又如:醟湎(沉醉)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dâm loạn, phóng đãng (như người sống buông thả, không giữ lễ nghĩa)
淫乱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Ví dụ: 醟虐 (hoang dâm và bạo ngược); 醟肆 (tham sắc, phóng túng)
又如:醟虐(荒淫暴虐);醟肆(贪色放纵)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
