Bản dịch của từ 醟肆 trong tiếng Việt
醟肆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòng | ㄩㄥˋ | y | ong | thanh huyền |
醟肆 (Tính từ)
【yòng sì】
01
Ăn chơi trác táng, say mê dục vọng; phóng túng trong ham muốn (hán việt: xứng với 'thác tả' cảm giác ăn chơi quá độ).
贪色放纵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醟肆
yòng
醟
sì
肆
Các từ liên quan
醟湎
醟虐
醟贝
肆业
肆义
肆享
肆人
肆任
