Bản dịch của từ 醡 trong tiếng Việt
醡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄓㄚˋ | zh | a | thanh huyền |
醡 (Danh từ)
【zhà】
01
Máy ép
同'榨'2.,就是酒榨的榨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁ】
- Các biến thể:
- 榨, 𨡗, 𨢃, 𨢛, 𨢧, 𨣮
- Hình thái radical:
- ⿰酉窄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶丶フノ丶ノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灹
䄍
㚫
溠
鮓
痄
㓃
宱
柞
喥
䢱
咤
䤔
䤇
䣲
醙
䣩
配
酭
䤓
酼
酳
酋
醌
鮪
鹬
縬
鴼
賶
檣
龜
尷
鍨
䨣
𠐛
䊢
