Bản dịch của từ 醡袋 trong tiếng Việt
醡袋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄓㄚˋ | zh | a | thanh huyền |
醡袋 (Danh từ)
【zhà dài】
01
Chiếc túi vải dùng trong xưởng rượu xưa để lọc bã và lọc rượu
旧时酒坊中用来滤糟制酒的布袋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醡袋
zhà
醡
dài
袋
Các từ liên quan
袋子
袋扇
袋鼠
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁ】
- Các biến thể:
- 榨, 𨡗, 𨢃, 𨢛, 𨢧, 𨣮
- Hình thái radical:
- ⿰酉窄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶丶フノ丶ノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灹
䄍
㚫
溠
鮓
痄
㓃
宱
柞
喥
䢱
咤
䤔
䤇
䣲
醙
䣩
配
酭
䤓
酼
酳
酋
醌
鮪
鹬
縬
鴼
賶
檣
龜
尷
鍨
䨣
𠐛
䊢
