Bản dịch của từ 醢石 trong tiếng Việt

醢石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

醢石 (Danh từ)

hǎi shí
01

Một loại đá hình dáng kỳ quặc (tên gọi cổ/địa danh của đá), tức 'đá kỳ dị'

怪石名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醢石

hǎi

shí

Các từ liên quan

醢脯
醢酱
醢醓
石丈
石丈人
石上草
石中美
醢
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
酼, 𥂠, 𥂧, 𥂹, 𧅽, 𧆗, 𨡿, 𨢗, 𨡝
Hình thái radical:
⿰,酉,𥁓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一ノ丨フ一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép