Bản dịch của từ 醢醓 trong tiếng Việt
醢醓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
醢醓 (Danh từ)
【hái tǎn】
01
Một loại mắm/đồ chua băm nhỏ (古词,指把肉或蔬菜切碎、腌制成醢、醓之类的调味品)
醓醢。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醢醓
hǎi
醢
tǎn
醓
Các từ liên quan
醢石
醢脯
醢酱
醓醢
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 酼, 𥂠, 𥂧, 𥂹, 𧅽, 𧆗, 𨡿, 𨢗, 𨡝
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,𥁓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一一ノ丨フ一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塰
海
酼
烸
胲
䤊
䣾
釄
酿
醩
䤈
醬
酣
䣴
醟
醈
䣱
磹
䴵
耫
兤
䐹
醘
濚
鬀
蟎
簕
雖
䁭
菹醢
