Bản dịch của từ 醥 trong tiếng Việt
醥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piǎo | ㄆㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
醥 (Danh từ)
【piǎo】
01
Rượu thanh, rượu nhẹ thơm ngon (như câu thơ “Phá sầu duy hữu hưng phiếu” – chỉ rượu thanh xoa dịu nỗi buồn)
清酒:“破愁惟有馨~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rượu thanh, rượu nhẹ (rượu chưa nặng, thanh khiết)
(酒)清:“醁醅寒且~”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
