Bản dịch của từ 醦 trong tiếng Việt
醦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
醦 (Danh từ)
【chǎn】
01
Giấm, loại gia vị chua quen thuộc trong bữa ăn Việt (nhớ câu 'giấm chua như sản').
醋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
- Các biến thể:
- 䤘
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,參
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丿乚一一乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燀
䥀
幝
繟
䊲
嵼
簅
囅
剷
丳
闡
浐
墋
踸
趻
硶
碜
贂
夦
鍖
䫖
磣
䣪
䣭
酔
䤖
配
酻
醻
酑
釄
醉
䤏
醔
韖
㲰
璸
櫄
蠇
鎘
䕠
藘
䭍
䴦
䳕
糧
