Bản dịch của từ 醧 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Ngày xưa chỉ việc tổ chức tiệc riêng trong gia đình, như bữa tiệc nhỏ thân mật.

古指在家庭举行私宴。

Ví dụ
02

Rượu ngon, vị rượu thơm ngon, dễ uống.

酒美。

Ví dụ
03

Người có khả năng thì uống, người không thì ngừng uống (quy định trong tiệc rượu).

能者饮,不能者停饮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

醧
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Hình thái radical:
⿰,酉,區
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一一丨乚一丨乚一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép