Bản dịch của từ 醧 trong tiếng Việt
醧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
醧 (Tính từ)
【yù】
01
Ngày xưa chỉ việc tổ chức tiệc riêng trong gia đình, như bữa tiệc nhỏ thân mật.
古指在家庭举行私宴。
Ví dụ
02
Rượu ngon, vị rượu thơm ngon, dễ uống.
酒美。
Ví dụ
03
Người có khả năng thì uống, người không thì ngừng uống (quy định trong tiệc rượu).
能者饮,不能者停饮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
