Bản dịch của từ 醨薄 trong tiếng Việt
醨薄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
醨薄 (Tính từ)
【lí báo】
01
Pha loãng, làm nhạt đi (ví dụ: tưới, rưới cho loãng đi); cũng có nghĩa cổ là nhạt nhẽo, nhẹ kém
2.浇薄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rượu/đồ uống có vị nhạt, mùi rượu thưa; (nghĩa bóng) phảng phất, thiếu đậm đà
1.酒味薄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醨薄
lí
醨
báo
薄
Các từ liên quan
醨酒
醨酪
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
