Bản dịch của từ 醨酪 trong tiếng Việt

醨酪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

醨酪 (Danh từ)

lí lào
01

Rượu nhẹ, rượu nhạt (tương tự rượu mỏng, ít nồng)

薄味酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醨酪

lào

Các từ liên quan

醨薄
醨酒
酪乳
酪奴
酪浆
酪粥
酪素
醨
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰酉离
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép