Bản dịch của từ 醪俎 trong tiếng Việt

醪俎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

醪俎 (Danh từ)

láo zǔ
01

Chỉ các lễ vật gồm rượu và thịt dùng trong tế lễ, nghi thức truyền thống

指酒肉祭品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醪俎

láo

Các từ liên quan

醪糟
醪纩
醪膳
醪药
醪酒
俎上肉
俎几
俎味
俎实
俎拒
醪
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
𨣃
Hình thái radical:
⿰,酉,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép