Bản dịch của từ 醪纩 trong tiếng Việt

醪纩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

醪纩 (Danh từ)

láo kuàng
01

Rượu ngon và sợi bông tơ, tượng trưng cho sự no đủ, sung túc và ấm no.

酒和丝棉。喻饱暖之惠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醪纩

láo

kuàng

Các từ liên quan

醪俎
醪糟
醪膳
醪药
醪酒
纩息
纩服
纩絮
纩纮
纩绵
醪
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
𨣃
Hình thái radical:
⿰,酉,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép