Bản dịch của từ 醪醴 trong tiếng Việt

醪醴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

醪醴 (Danh từ)

láo lǐ
01

Thuốc rượu (dạng thuốc ngâm rượu), một loại chế phẩm trong Đông y dùng để điều trị bệnh.

2.中药剂型之一。即药酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rượu ngọt truyền thống, rượu thơm dịu như mật, thường gọi là 'lão tửu' hay 'lễ tửu' trong Hán Việt.

1.醪酒,甜酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醪醴

láo

Các từ liên quan

醪俎
醪糟
醪纩
醪膳
醪药
醴杯
醴水
醴泉
醴泉铭
醴洒
醪
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
𨣃
Hình thái radical:
⿰,酉,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép