ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
醭
Bảng phân tích âm vị 醭
Bú
Váng; mốc; meo (lớp meo màu trắng nổi trên bề mặt dấm, nước tương...)
醭儿:醋、酱油等表面长的白色的霉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép