Bản dịch của từ 醮会 trong tiếng Việt
醮会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
醮会 (Danh từ)
【jiào huì】
01
Lễ hội cầu thần, hội lễ truyền thống (đón rước thần linh, tế lễ và hội vui dân gian)
迎神赛会。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醮会
jiào
醮
huì
会
Các từ liên quan
醮事
醮享
醮仪
醮供
醮台
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【TIẾU】
- Các biến thể:
- 𥛲, 𨣐
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
教
窖
轎
䆗
噭
㱶
嘂
挍
峤
窌
覐
譥
醾
酯
䣳
䣥
䤃
配
醞
䤖
醸
酮
醴
䣺
䮟
孼
䎘
騜
㘒
簬
攇
䱦
櫵
矈
韻
鳖
斋醮
再醮
建醮
醮祭
打醮
