Bản dịch của từ 醮器 trong tiếng Việt
醮器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
醮器 (Danh từ)
【jiào qì】
01
Đồ lễ/pháp khí do đạo sĩ dùng để lập đàn cúng tế (các dụng cụ nghi lễ trong đạo giáo truyền thống)
道士设坛祭祀用的法器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醮器
jiào
醮
qì
器
Các từ liên quan
醮事
醮享
醮仪
醮会
醮供
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【TIẾU】
- Các biến thể:
- 𥛲, 𨣐
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
教
窖
轎
䆗
噭
㱶
嘂
挍
峤
窌
覐
譥
醾
酯
䣳
䣥
䤃
配
醞
䤖
醸
酮
醴
䣺
䮟
孼
䎘
騜
㘒
簬
攇
䱦
櫵
矈
韻
鳖
斋醮
再醮
建醮
醮祭
打醮
