Bản dịch của từ 醮妇 trong tiếng Việt
醮妇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
醮妇 (Danh từ)
【jiào fù】
01
Người phụ nữ tái giá; phụ nữ đã tái hôn (đã lấy chồng khác sau khi chồng trước mất hoặc ly dị).
再嫁妇女。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醮妇
jiào
醮
fù
妇
Các từ liên quan
醮事
醮享
醮仪
醮会
醮供
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【TIẾU】
- Các biến thể:
- 𥛲, 𨣐
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
教
窖
轎
䆗
噭
㱶
嘂
挍
峤
窌
覐
譥
醾
酯
䣳
䣥
䤃
配
醞
䤖
醸
酮
醴
䣺
䮟
孼
䎘
騜
㘒
簬
攇
䱦
櫵
矈
韻
鳖
斋醮
再醮
建醮
醮祭
打醮
