Bản dịch của từ 醯人 trong tiếng Việt
醯人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
醯人 (Danh từ)
【xī rén】
01
Tên chức quan thời Chu phụ trách việc 釀醋、供奉祭祀用的醋與醃菜(管造醋、齊菹等事)
职官名。掌供五齐七菹等酿酢的事。。周礼.天官.醯人:「掌共五齐七菹,凡醯物以共祭祀之齐菹。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醯人
xī
醯
rén
人
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【Ê】
- Các biến thể:
- 𩱗, 𨤅, 𨣓, 𨢘, 𨡂, 䤈, 𨡇
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,⿱,㐬,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶一フ丶ノ丨フ丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饎
奚
嵠
咭
嘻
翕
息
赥
暿
舾
徯
㕧
酘
醹
䣵
醡
䣴
醵
酽
醞
醣
醑
醙
酻
䳠
礗
㠡
犣
櫏
鏱
䉞
嚰
䶅
曟
巆
鯖
