Bản dịch của từ 醯壶 trong tiếng Việt
醯壶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
醯壶 (Danh từ)
【xī hú】
01
Một loại ấm bình cổ (cổ đại) — còn viết là “?壶”,指古代盛醋或盛酒的小壶(詞條罕見,主要為文献用語)
1.亦作“?壶”。
Ví dụ
02
Vò rượu; bình/ấm đựng rượu (từ Hán cổ, ít dùng)
2.酒壶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醯壶
xī
醯
hú
壶
Các từ liên quan
醯梅
醯瓮
醯酱
醯醋
醯醢
壶丘
壶中天地
壶中日月
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【Ê】
- Các biến thể:
- 𩱗, 𨤅, 𨣓, 𨢘, 𨡂, 䤈, 𨡇
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,⿱,㐬,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶一フ丶ノ丨フ丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饎
奚
嵠
咭
嘻
翕
息
赥
暿
舾
徯
㕧
酘
醹
䣵
醡
䣴
醵
酽
醞
醣
醑
醙
酻
䳠
礗
㠡
犣
櫏
鏱
䉞
嚰
䶅
曟
巆
鯖
