Bản dịch của từ 醯梅 trong tiếng Việt

醯梅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

醯梅 (Danh từ)

xī méi
01

Mơ chua; mận/ô mai vị chua (loại mơ/mận làm đồ ăn vặt hoặc gia vị có vị chua)

酸梅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醯梅

méi

Các từ liên quan

醯壶
醯瓮
醯酱
醯醋
醯醢
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
醯
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【Ê】
Các biến thể:
𩱗, 𨤅, 𨣓, 𨢘, 𨡂, 䤈, 𨡇
Hình thái radical:
⿰,酉,⿱,㐬,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一フ丶ノ丨フ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép