Bản dịch của từ 醯瓮 trong tiếng Việt

醯瓮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

醯瓮 (Danh từ)

xī wèng
01

Vại/âm chứa rượu; bình vại đựng rượu (thường bằng đất nung)

酒坛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醯瓮

wèng

Các từ liên quan

醯壶
醯梅
醯酱
醯醋
醯醢
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
醯
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【Ê】
Các biến thể:
𩱗, 𨤅, 𨣓, 𨢘, 𨡂, 䤈, 𨡇
Hình thái radical:
⿰,酉,⿱,㐬,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一フ丶ノ丨フ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép