Bản dịch của từ 醯酱 trong tiếng Việt

醯酱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

醯酱 (Danh từ)

xī jiàng
01

1.亦作“?酱”。

Ví dụ
02

Giấm và tương (gia vị trộn gồm giấm + tương/ nước tương), cũng chỉ hỗn hợp chấm/nước sốt làm từ giấm và các loại tương

2.醋和酱。亦指酱醋拌和的调料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醯酱

jiàng

Các từ liên quan

醯壶
醯梅
醯瓮
醯醋
醯醢
酱匠
酱园
酱坊
酱幕斗
酱棚
醯
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【Ê】
Các biến thể:
𩱗, 𨤅, 𨣓, 𨢘, 𨡂, 䤈, 𨡇
Hình thái radical:
⿰,酉,⿱,㐬,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一フ丶ノ丨フ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép